bổ trợ

bổ trợ

Các bài tập thể dục này bổ trợ cho sức khỏe tim mạch.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thêm vào, hỗ trợ thêm cho cái chính: Hành động cung cấp thêm yếu tố, lực lượng hoặc phương tiện để làm cho cái chính hoạt động hiệu quả hơn, đầy đủ hơn hoặc vững chắc hơn.
    • Làm phụ thêm, bổ sung: Đóng vai trò phụ, hỗ trợ cho một yếu tố chính đã sẵn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các biện pháp kỹ thuật này nhằm bổ trợ cho quá trình sản xuất chính.
    • Anh ấy học thêm ngoại ngữ để bổ trợ cho công việc nghiên cứu.
    • Luật sư đưa ra các chứng cứ bổ trợ nhằm củng cố lập luận chính.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Chỉ phương pháp điều trị hỗ trợ thêm sau điều trị chính (như phẫu thuật) để tăng hiệu quả hoặc ngăn ngừa tái phát.

    • Bệnh nhân được chỉ định hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật.
  • Trong ngôn ngữ học/giáo dục: Chỉ các kiến thức hoặc kỹ năng phụ thêm, hỗ trợ cho kiến thức/kỹ năng chính.

    • Các môn học bổ trợ giúp sinh viên cái nhìn toàn diện hơn về chuyên ngành.
  • Trong pháp lý: Chỉ những lẽ, chứng cứ phụ được đưa ra để hỗ trợ, củng cố cho lập luận hoặc chứng cứ chính.

    • Tòa án xem xét các tài liệu bổ trợ do nguyên đơn cung cấp.
Biến thể từ liên quan
  • Sự bổ trợ (danh từ): Vai trò, tính chất của việc hỗ trợ thêm.

    • Sự bổ trợ của công nghệ thông tin trong giáo dục rất rõ ràng.
  • Tính bổ trợ (danh từ): Đặc điểm mang tính chất hỗ trợ, phụ thêm.

  • Bổ sung (động từ): Có nghĩa gần tương tự, nhấn mạnh việc thêm vào cho đầy đủ.
  • Hỗ trợ (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc giúp đỡ, tạo điều kiện, không nhất thiết mang tính "phụ thêm" rõ rệt như "bổ trợ".
Từ đồng nghĩa
  • Hỗ trợ: Giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi.
  • Bổ sung: Thêm vào cho đầy đủ.
  • Phụ trợ: Giúp việc, làm công việc phụ.
  • Củng cố: Làm cho vững chắc thêm.
Từ trái nghĩa
  • Chính yếu: phần chính, quan trọng nhất.
  • Chủ đạo: Đóng vai trò chỉ đạo, chính.
  • Cốt lõi: phần cơ bản, trung tâm, quan trọng nhất.
Thành ngữ/cụm từ cố định liên quan
  • Vai trò bổ trợ: Vai trò phụ, hỗ trợ cho vai trò chính.

    • Ngành tiểu thủ công nghiệp vai trò bổ trợ quan trọng cho nông nghiệp.
  • Yếu tố bổ trợ: Nhân tố, điều kiện mang tính hỗ trợ thêm.

    • Phong cảnh đẹp một yếu tố bổ trợ thu hút khách du lịch.

Từ chứa "bổ trợ"